EUDR cà phê là gì? Cà phê Việt Nam cần chuẩn bị gì để xuất khẩu sang EU?

EUDR cà phê là gì? Cà phê Việt Nam cần chuẩn bị gì để xuất khẩu sang EU?

Chào mừng bạn đến với G20 Coffee

Ngày đăng: 29/08/2026 08:35 PM

    EUDR cà phê là gì?

    Nếu trước đây doanh nghiệp xuất khẩu cà phê sang châu Âu thường tập trung vào chất lượng hạt, độ ẩm, MRL, Ochratoxin A, chứng nhận bền vững hoặc specification của buyer, thì EUDR bổ sung thêm một lớp yêu cầu hoàn toàn khác: doanh nghiệp phải chứng minh được cà phê đến từ đâu và vùng đất đó có liên quan đến phá rừng hay không.

    EUDR là viết tắt của EU Deforestation Regulation, tên đầy đủ là Regulation (EU) 2023/1115 về các sản phẩm không gây mất rừng.

    Quy định này bao phủ bảy nhóm hàng hóa chính gồm cà phê, cacao, cao su, đậu nành, dầu cọ, gỗ và gia súc, cùng một số sản phẩm được sản xuất từ các nguyên liệu này. (Eur-Lex)

    Đối với cà phê, nguyên tắc cốt lõi của EUDR là sản phẩm chỉ được đưa vào thị trường EU khi đáp ứng ba điều kiện quan trọng.

    Thứ nhất, cà phê phải deforestation-free, tức nguyên liệu không được sản xuất trên đất đã bị phá rừng sau ngày 31/12/2020.

    Thứ hai, cà phê phải được sản xuất phù hợp với pháp luật có liên quan của nước sản xuất.

    Thứ ba, sản phẩm phải được bao phủ bởi hồ sơ due diligence hoặc simplified declaration theo trường hợp áp dụng. (Eur-Lex)

    Vì vậy, EUDR không phải là một chứng nhận kiểu “đạt EUDR” do một tổ chức cấp cho nhà máy.

    Đây là một cơ chế truy xuất và thẩm tra chuỗi cung ứng.

    eudr-ca-phe-vn


    EUDR áp dụng với cà phê từ khi nào?

    Đây là phần doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý vì lịch áp dụng EUDR đã được điều chỉnh nhiều lần.

    Theo thông tin chính thức mới nhất của Ủy ban châu Âu tính đến tháng 8/2026, EUDR sẽ bắt đầu áp dụng từ:

    30/12/2026 đối với các operator quy mô lớn và vừa, đồng thời áp dụng với một số micro hoặc small operator đã thuộc phạm vi EU Timber Regulation.

    Đối với phần lớn micro và small operator còn lại, thời điểm áp dụng là 30/6/2027. (Environment)

    Đây là lịch hiện hành sau sửa đổi được thông qua cuối năm 2025.

    Do đó, doanh nghiệp không nên tiếp tục sử dụng các tài liệu cũ ghi ngày 30/12/2024 hoặc 30/12/2025 mà không kiểm tra lại.

    Đối với một website SEO chuyên ngành, việc ghi đúng thời điểm áp dụng rất quan trọng vì EUDR là quy định đang tiếp tục được hoàn thiện về mặt kỹ thuật.

     


    Cà phê nào nằm trong phạm vi EUDR?

    Coffee là một trong bảy commodity cốt lõi của EUDR.

    Các sản phẩm thuộc phạm vi cụ thể được xác định thông qua danh mục sản phẩm và mã hàng trong Annex I của Regulation.

    Doanh nghiệp vì vậy không nên đơn giản kết luận rằng “mọi sản phẩm có hương cà phê đều thuộc EUDR”.

    Cần xác định chính xác mã HS/CN của sản phẩm.

    Đáng chú ý, ngày 13/7/2026, Ủy ban châu Âu đã thông qua một Delegated Act điều chỉnh phạm vi sản phẩm EUDR, trong đó có việc bổ sung soluble coffee, tức cà phê hòa tan, vào danh sách. Theo kế hoạch được Commission công bố, các sản phẩm mới được bổ sung sẽ thuộc phạm vi áp dụng từ 30/12/2027. Delegated Act này còn phải trải qua quá trình xem xét của Nghị viện và Hội đồng trước khi có hiệu lực. (Environment)

    Điều này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp Việt Nam sản xuất:

    cà phê nhân, cà phê rang, cà phê rang xay, cà phê hòa tan hoặc sản phẩm OEM cà phê.

    Không nên sử dụng một checklist EUDR chung cho tất cả SKU mà trước hết phải xác định product classification.

     


    EUDR yêu cầu gì đối với vùng trồng cà phê?

    Một trong những thay đổi lớn nhất EUDR tạo ra cho chuỗi cà phê là yêu cầu về geolocation của vùng sản xuất.

    Theo Regulation, operator phải thu thập thông tin về tất cả các thửa đất nơi commodity được sản xuất, cùng với ngày hoặc khoảng thời gian sản xuất. Nếu sản phẩm chứa cà phê đến từ nhiều thửa đất khác nhau, thông tin về các thửa liên quan phải được cung cấp. (Eur-Lex)

    Điều này có nghĩa mô hình thu mua kiểu:

    “Cà phê Robusta Đắk Lắk, 100 tấn”

    chưa đủ cho EUDR.

    Doanh nghiệp cần có khả năng đi sâu hơn đến:

    vùng nguyên liệu nào, hộ nông dân hoặc tổ chức sản xuất nào, thửa đất nào, tọa độ ở đâu, lô hàng nào sử dụng nguyên liệu từ các thửa đó.

    Đây chính là sự khác biệt giữa chỉ biết xuất xứ tỉnhtruy xuất đến plot of land.

    3-dieu-kien-eudr


    Mốc 31/12/2020 có ý nghĩa gì?

    EUDR sử dụng ngày 31/12/2020 làm cut-off date.

    Đối với cà phê, sản phẩm phải được sản xuất trên đất không bị chuyển đổi từ rừng sang mục đích nông nghiệp sau thời điểm này. (Eur-Lex)

    Có một cách hiểu sai khá phổ biến là:

    “Vườn cà phê được trồng trước năm 2020 thì tự động đạt EUDR.”

    Không hẳn.

    Doanh nghiệp vẫn phải có thông tin đủ đáng tin cậy để chứng minh vị trí vùng trồng và tình trạng sử dụng đất.

    Ngược lại, EUDR cũng không có nghĩa mọi vườn cà phê mới hình thành sau năm 2020 đều bị cấm.

    Điểm cần kiểm tra là vùng đất đó có bị phá rừng sau ngày cut-off để chuyển sang sản xuất cà phê hay không.

    Nếu đất vốn là đất nông nghiệp và chuyển từ một loại cây trồng khác sang cà phê, câu chuyện pháp lý có thể khác so với việc chuyển đổi từ rừng sang plantation.

    Vì vậy, phân tích EUDR phải dựa vào lịch sử sử dụng đất, không chỉ tuổi cây cà phê.


    Geolocation cà phê cần chính xác đến mức nào?

    EUDR không dừng ở việc ghi tên địa phương.

    Geolocation được dùng để xác định chính xác vị trí sản xuất để operator và cơ quan có thẩm quyền có thể kiểm tra nguy cơ phá rừng thông qua bản đồ, dữ liệu vệ tinh hoặc các công cụ quan sát Trái Đất.

    Hướng dẫn của EU yêu cầu thu thập geolocation của tất cả plot of land liên quan cùng thời điểm sản xuất. (Eur-Lex)

    Trong thực tế, doanh nghiệp có thể xây dữ liệu vùng nguyên liệu bằng:

    tọa độ GPS tại farm, polygon ranh giới thửa đất, dữ liệu GIS, cadastral information hoặc các công cụ mapping phù hợp.

    Bộ Công Thương Việt Nam cũng đã hướng dẫn doanh nghiệp sử dụng các nhóm công cụ số gồm mapping vùng trồng, phân tích không gian, giám sát vệ tinh, truy xuất nguồn gốc và quản trị chuỗi cung ứng để chuẩn bị cho EUDR. (Bộ Công Thương)

    Đối với một chuỗi cà phê có hàng nghìn nông hộ, đây rõ ràng không còn là công việc có thể quản lý hiệu quả bằng một file Excel đơn giản.

    geolocation-ca-phe


    Việt Nam hiện được EUDR xếp vào nhóm rủi ro nào?

    Đây là một lợi thế đáng chú ý của EUDR cà phê Việt Nam.

    Theo Commission Implementing Regulation (EU) 2025/1093, Việt Nam hiện nằm trong danh sách low-risk countries của hệ thống EUDR. (Eur-Lex)

    Việc được phân loại low risk có ý nghĩa thực tế.

    Operator sourcing từ quốc gia low risk có thể áp dụng cơ chế simplified due diligence nếu đáp ứng các điều kiện của Article 13.

    Tuy nhiên, cần tránh diễn giải thành:

    “Cà phê Việt Nam được miễn EUDR.”

    Điều này không chính xác.

     


    Việt Nam low risk có nghĩa doanh nghiệp không cần geolocation?

    Không.

    Đây có lẽ là hiểu lầm quan trọng nhất cần tránh.

    Guidance chính thức của EU cập nhật tháng 7/2026 nêu rõ operator sourcing từ low-risk country vẫn phải thực hiện due diligence, đáp ứng information requirements của Article 9 và duy trì due diligence system.

    Điểm được đơn giản hóa chủ yếu nằm ở việc operator có thể không cần thực hiện đầy đủ risk assessment và risk mitigation theo Articles 10 và 11 nếu đã xác nhận sản phẩm hoàn toàn được sản xuất tại vùng low risk và không có rủi ro đáng kể về pha trộn hoặc lách quy định. (Eur-Lex)

    Do đó, đối với cà phê Việt Nam, các dữ liệu cơ bản như:

    nguồn nguyên liệu, geolocation, thời gian sản xuất, traceability và bằng chứng deforestation-free

    vẫn rất quan trọng.

    Low risk giảm gánh nặng due diligence, không xóa yêu cầu truy xuất.

    vn-low-risk-chuan-eudr


    Một container cà phê trộn nhiều vùng nguyên liệu có vấn đề không?

    Về nguyên tắc, EUDR không cấm doanh nghiệp phối trộn cà phê từ nhiều farm hoặc nhiều vùng.

    Vấn đề là doanh nghiệp phải biết chính xác nguyên liệu đó đến từ đâu.

    Nếu một container gồm cà phê từ 200 thửa đất khác nhau, hệ thống traceability phải có khả năng liên kết tất cả những plot liên quan với lô hàng.

    Điều đặc biệt quan trọng là EUDR không chấp nhận mô hình trong đó nguyên liệu đã biết nguồn gốc được trộn với nguyên liệu không xác định được nguồn gốc, sau đó coi toàn bộ lot là compliant.

    Hướng dẫn của EU nêu rõ mô hình mass balance cho phép trộn sản phẩm compliant với sản phẩm không rõ nguồn gốc không phù hợp với yêu cầu EUDR. (Environment)

    Đây là thách thức lớn với chuỗi cà phê truyền thống của Việt Nam.

    Nhiều nhà xuất khẩu mua nguyên liệu qua:

    nông hộ, đại lý cấp một, đại lý cấp hai, thương lái và kho trung gian.

    Nếu nguyên liệu bị trộn trước khi hệ thống traceability được thiết lập, việc truy ngược về farm sẽ rất khó.

    truy-xuat-ca-phe-eudr


    EUDR sẽ thay đổi cách thu mua cà phê tại Việt Nam như thế nào?

    Trong mô hình cũ, buyer có thể ưu tiên ba nhóm thông tin chính:

    giá, chất lượng và sản lượng.

    EUDR bổ sung thêm một biến số quan trọng:

    nguồn gốc có thể chứng minh được hay không.

    Một vùng có cà phê rất tốt nhưng không có dữ liệu farm và geolocation có thể trở nên khó sử dụng cho những supply chain bán vào EU.

    Ngược lại, vùng nguyên liệu có hệ thống dữ liệu tốt có thể tạo giá trị B2B cao hơn.

    Điều này có khả năng thúc đẩy mô hình liên kết:

    nông hộ, hợp tác xã, doanh nghiệp thu mua, nhà chế biến và buyer

    chặt chẽ hơn.

    Doanh nghiệp cũng có lý do rõ ràng hơn để quản lý farmer ID, plot ID, crop year và lot number ngay từ đầu mùa vụ.

     


    EUDR có giống 4C, Rainforest Alliance hoặc Fairtrade không?

    Không.

    4C, Rainforest Alliance hay Fairtrade là những hệ thống chứng nhận hoặc tiêu chuẩn bền vững với phạm vi và cơ chế riêng.

    EUDR là quy định pháp luật của Liên minh châu Âu.

    Một lô cà phê có Rainforest Alliance không tự động được miễn due diligence EUDR.

    Chứng nhận có thể cung cấp một phần thông tin hoặc hỗ trợ risk assessment, nhưng operator vẫn phải bảo đảm toàn bộ yêu cầu EUDR được đáp ứng.

    Hướng dẫn của EU cũng lưu ý rằng certification hoặc chain-of-custody scheme chỉ có thể được sử dụng như thông tin hỗ trợ nếu hệ thống đó thực sự đáp ứng dữ liệu cần thiết; nó không thay thế trách nhiệm due diligence theo Regulation. (Environment)

    Do đó, không nên quảng cáo:

    “Có 4C nên đạt EUDR.”

    Hai khái niệm khác nhau.

     


    EUDR cũng yêu cầu cà phê phải được sản xuất hợp pháp

    Deforestation-free mới chỉ là một phần của Article 3.

    Cà phê còn phải được sản xuất phù hợp với relevant legislation của nước sản xuất.

    Regulation liệt kê các nhóm pháp luật có thể liên quan đến quyền sử dụng đất, bảo vệ môi trường, quyền của bên thứ ba, quyền lao động, quyền con người, thuế, thương mại, hải quan và các nội dung pháp lý khác thuộc phạm vi quy định. (Eur-Lex)

    Với cà phê Việt Nam, điều này khiến hồ sơ vùng trồng không nên chỉ có GPS.

    Doanh nghiệp còn cần đánh giá tính hợp pháp của quá trình sản xuất phù hợp với trường hợp cụ thể.

    Nói cách khác:

    geolocation chứng minh cà phê đến từ đâu, nhưng legality chứng minh việc sản xuất tại đó có hợp pháp hay không.

     


    Due Diligence Statement là gì?

    Due Diligence Statement, thường viết tắt DDS, là khai báo được gửi thông qua EUDR Information System đối với sản phẩm thuộc phạm vi phải thực hiện.

    Operator xác nhận rằng due diligence đã được thực hiện và không phát hiện rủi ro hoặc chỉ có negligible risk về việc sản phẩm không đáp ứng EUDR. (Environment)

    Hệ thống này có thể chứa các thông tin như:

    sản phẩm, số lượng, quốc gia sản xuất và dữ liệu geolocation liên quan.

    Sau sửa đổi cuối năm 2025, mô hình đã được đơn giản hóa đáng kể. Trách nhiệm nộp DDS tập trung vào first operator đưa sản phẩm liên quan vào thị trường EU hoặc xuất khẩu khỏi EU, thay vì yêu cầu nhiều actor downstream lặp lại cùng một quy trình. (Eur-Lex)

    Trong mô hình phổ biến khi cà phê Việt Nam xuất sang EU, importer hoặc operator tại EU sẽ cần dữ liệu từ supplier Việt Nam để hoàn thành nghĩa vụ của họ.

    Vì vậy, dù doanh nghiệp Việt Nam có thể không phải lúc nào cũng là chủ thể trực tiếp bấm nút nộp DDS, khả năng cung cấp dữ liệu EUDR vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến việc buyer có thể mua hàng hay không.

     


    Buyer EU có thể yêu cầu nhà cung cấp cà phê Việt Nam những gì?

    Trong thực tế B2B, mỗi buyer có thể xây checklist khác nhau.

    Một buyer nghiêm túc có thể yêu cầu thông tin về farm, cooperative, tỉnh sản xuất, tọa độ vùng trồng, production period, lot number, bằng chứng lịch sử sử dụng đất và hệ thống traceability.

    Buyer cũng có thể muốn hiểu cách doanh nghiệp xử lý việc trộn nguyên liệu, tách lot, kiểm soát supplier và lưu hồ sơ.

    Đối với những chain phức tạp, họ có thể yêu cầu dữ liệu GIS ở định dạng tương thích với hệ thống nội bộ.

    Do đó, supplier không nên đợi buyer gửi một form rồi mới bắt đầu thu thập.

    Dữ liệu tốt nhất cần được hình thành ngay từ farm level.

    du-lieu-ca-phe-eudr


    Một hệ thống EUDR cà phê nên được xây như thế nào?

    Doanh nghiệp nên bắt đầu từ việc lập bản đồ toàn bộ vùng nguyên liệu.

    Mỗi farmer hoặc tổ chức sản xuất cần có mã nhận diện.

    Mỗi plot cần được gắn thông tin địa lý phù hợp.

    Sau đó doanh nghiệp liên kết plot với crop year, thời điểm thu hoạch và lot nguyên liệu.

    Khi cà phê đi qua khâu thu mua, sơ chế, kho và chế biến, hệ thống phải duy trì được mối liên hệ giữa nguyên liệu đầu vào và thành phẩm đầu ra.

    Cuối cùng, khi tạo shipment, doanh nghiệp phải biết chính xác những farm hoặc plot nào đã đóng góp nguyên liệu cho lô đó.

    Đây là cách biến traceability từ một bản chứng nhận chung thành dữ liệu có thể truy ngược theo từng shipment.

     


    Có nên đợi đến cuối năm 2026 mới chuẩn bị EUDR?

    Không nên.

    Dù thời điểm áp dụng chính hiện là 30/12/2026 đối với nhóm operator lớn và vừa, dữ liệu EUDR cần được xây từ trước.

    Một doanh nghiệp không thể đến tháng 12 rồi quay lại hỏi hàng nghìn nông hộ:

    “Vườn cà phê này tọa độ ở đâu và năm 2020 khu đất này là gì?”

    Geolocation có thể thu lại.

    Nhưng lịch sử đất, lot traceability và sự liên kết giữa các khâu trong supply chain sẽ khó khôi phục nếu không được quản lý ngay từ đầu.

    Do đó, năm 2026 nên được xem là giai đoạn chuẩn hóa dữ liệu vùng nguyên liệu, không phải thời gian để chờ Regulation bắt đầu áp dụng.

     


    EUDR có thể trở thành lợi thế của cà phê Việt Nam không?

    Có khả năng.

    Việt Nam hiện được EU xếp vào nhóm low risk, đây là một điều kiện tương đối thuận lợi trong hệ thống benchmarking hiện hành. (Eur-Lex)

    Nhưng lợi thế chỉ có ý nghĩa nếu doanh nghiệp biến nó thành năng lực supply chain thực tế.

    Một supplier có thể cung cấp cho buyer:

    nguồn gốc rõ ràng, geolocation đầy đủ, traceability theo lot, specification ổn định và dữ liệu hỗ trợ EUDR

    sẽ có vị thế khác với supplier chỉ có khả năng báo giá FOB.

    Trong bối cảnh buyer châu Âu phải chịu trách nhiệm về due diligence, data quality có thể trở thành một phần của chất lượng sản phẩm.

    Đây là thay đổi rất đáng chú ý của ngành cà phê.

     


    EUDR không thay thế các tiêu chuẩn khác của cà phê xuất khẩu EU

    Một lô cà phê compliant EUDR không đồng nghĩa với việc tự động đáp ứng toàn bộ yêu cầu nhập khẩu của EU.

    Doanh nghiệp vẫn phải xem xét các vấn đề khác như:

    MRL thuốc bảo vệ thực vật, Ochratoxin A, an toàn thực phẩm, labeling đối với sản phẩm bán lẻ, organic claim nếu có và specification của buyer.

    EUDR chủ yếu giải quyết câu hỏi:

    Cà phê có liên quan đến phá rừng và có được sản xuất hợp pháp hay không?

    MRL lại giải quyết câu hỏi:

    Dư lượng pesticide có nằm trong giới hạn không?

    Hai nhóm yêu cầu phải được quản lý song song.

     


    Checklist EUDR cà phê Việt Nam dành cho doanh nghiệp

    Trước khi làm việc với buyer EU, doanh nghiệp nên kiểm tra tối thiểu các nội dung sau:

    • SKU và HS/CN code có thuộc phạm vi EUDR hay không.
    • Quốc gia và vùng sản xuất nguyên liệu.
    • Danh sách farmer hoặc supplier liên quan.
    • Geolocation của từng plot cần thiết.
    • Production date hoặc production period.
    • Khả năng chứng minh vùng đất không bị phá rừng sau 31/12/2020.
    • Hồ sơ hỗ trợ việc sản xuất phù hợp pháp luật Việt Nam.
    • Hệ thống liên kết farmer, plot, lot và shipment.
    • Cơ chế phòng tránh trộn nguyên liệu không rõ nguồn gốc.
    • Khả năng cung cấp dữ liệu cho EU operator/importer.
    • Yêu cầu riêng của buyer về file GIS, audit hoặc traceability.

    Đây mới là nền tảng để triển khai EUDR có hệ thống.

     


    Kết luận: EUDR biến nguồn gốc cà phê thành một phần của sản phẩm

    EUDR đang thay đổi cách ngành cà phê nhìn về traceability.

    Trước đây, một lô hàng có thể được mô tả bằng:

    Robusta, crop year, screen size, moisture, defect và origin Vietnam.

    Với EUDR, buyer có thể cần biết thêm:

    cà phê được trồng chính xác ở đâu và vùng đất đó có đáp ứng yêu cầu không phá rừng hay không.

    Đối với EUDR cà phê Việt Nam, điểm thuận lợi là Việt Nam hiện được EU phân loại là quốc gia low risk. Tuy nhiên, low risk không đồng nghĩa với miễn truy xuất hoặc miễn cung cấp geolocation. (Eur-Lex)

    Cách chuẩn bị phù hợp không phải là đợi đến khi container chuẩn bị xuất rồi tạo một bộ hồ sơ EUDR.

    Doanh nghiệp cần bắt đầu từ vùng nguyên liệu, xây dữ liệu farmer và plot, quản lý lot, duy trì traceability xuyên suốt quá trình thu mua và chế biến, sau đó cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho buyer hoặc EU operator.

    Khi đó EUDR không còn chỉ là một yêu cầu compliance.

    Nó trở thành một phần của năng lực cung ứng cà phê B2B.

    Thiên Sa Foods định hướng phát triển nguồn nguyên liệu và các sản phẩm cà phê B2B dựa trên specification của thị trường mục tiêu, trong đó traceability, dữ liệu vùng nguyên liệu, yêu cầu an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn của buyer cần được xác định ngay từ giai đoạn sourcing.

    Bài viết được cập nhật theo thông tin chính thức của EU đến tháng 8/2026. EUDR đang tiếp tục có các văn bản hướng dẫn và điều chỉnh kỹ thuật, vì vậy doanh nghiệp nên kiểm tra Regulation, Annex I, EU Guidance và yêu cầu của buyer tại thời điểm triển khai từng lô hàng. (Environment)

    eudr-ready